index finger

/'indeks'fiɳgə/
Học thuật
Thân thiện
index finger

A child points at a colorful butterfly with their index finger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngón tay trỏ: Ngón tay thứ hai trên bàn tay, nằm giữa ngón tay cái ngón tay giữa, thường dùng để chỉ trỏ hoặc ấn vào vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He pointed at the map with his index finger. (Anh ấy chỉ vào bản đồ bằng ngón tay trỏ.)
    • She pressed the button with her index finger. ( ấy nhấn nút bằng ngón tay trỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To point the index finger": Chỉ ngón tay trỏ về phía ai đó hoặc vật , thường để xác định, buộc tội hoặc thu hút sự chú ý.
    • The teacher pointed her index finger at the correct answer on the board. (Giáo viên chỉ ngón tay trỏ vào câu trả lời đúng trên bảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Forefinger: (danh từ) Một từ đồng nghĩa khác chỉ "ngón tay trỏ".
  • Pointer finger: (danh từ) Một cách gọi thông tục khác cho ngón tay trỏ, nhấn mạnh chức năng chỉ trỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Forefinger: Ngón tay trỏ.
  • Pointer finger: Ngón tay chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào riêng cho từ này.

Thành ngữ liên quan
  • To point the finger at someone: Đổ lỗi hoặc buộc tội ai đó.
    • Don't point the finger at me for your own mistakes. (Đừng chỉ tay đổ lỗi cho tôi những sai lầm của chính anh.)
index finger

A child points at a colorful butterfly with their index finger.

danh từ
  1. ngón tay trỏ

Từ đồng nghĩa